celestial hierarchy

celestial hierarchy

The celestial hierarchy is often depicted in religious art.

Định nghĩa

Danh từ: - Thứ bậc thiên thần: "Celestial hierarchy" chỉ hệ thống phân cấp trật tự của các thiên thần trong vũ trụ, thường được mô tả trong thần học Kitô giáo các tôn giáo Abraham. bao gồm các tầng lớp, cấp bậc khác nhau của các thiên thể (thiên thần), mỗi cấp vai trò quyền năng riêng.

dụ sử dụng
  • (Trong thần học thời Trung cổ, thứ bậc thiên thần được chia thành chín ca đoàn, bao gồm seraphim, cherubim ngai tòa.)
  • (Khái niệm thứ bậc thiên thần giúp giải thích trật tự cấu trúc của cõi thiên thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The celestial hierarchy in Dante's Divine Comedy": Thứ bậc thiên thần trong tác phẩm Thần khúc của Dante.

    • Dante's journey through heaven reflects the celestial hierarchy, with each sphere representing a different rank of angels. (Hành trình của Dante qua thiên đường phản ánh thứ bậc thiên thần, với mỗi quả cầu đại diện cho một cấp bậc thiên thần khác nhau.)
  • "To assign a place in the celestial hierarchy": Gán một vị trí trong thứ bậc thiên thần.

    • Theologians often assign different functions to each level of the celestial hierarchy. (Các nhà thần học thường gán các chức năng khác nhau cho mỗi cấp độ của thứ bậc thiên thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Celestial (tính từ): thuộc về bầu trời, thiên thể.
    • The stars are celestial bodies. (Các ngôi sao các thiên thể.)
  • Hierarchy (danh từ): thứ bậc, hệ thống phân cấp.
    • The company has a clear hierarchy of authority. (Công ty một thứ bậc quyền lực rõ ràng.)
  • Angelology (danh từ): thiên thần học (nghiên cứu về thiên thần thứ bậc của chúng).
Từ đồng nghĩa
  • Angelic order: trật tự thiên thần.
  • Heavenly ranks: các cấp bậc thiên đàng.
  • Choirs of angels: các ca đoàn thiên thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "celestial hierarchy". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Arrange in: sắp xếp theo. - The angels are arranged in a celestial hierarchy. (Các thiên thần được sắp xếp theo một thứ bậc thiên thần.) - Belong to: thuộc về. - Each angel belongs to a specific level in the celestial hierarchy. (Mỗi thiên thần thuộc về một cấp độ cụ thể trong thứ bậc thiên thần.)

Thành ngữ liên quan
  • "The great chain of being": chuỗi tồn tại vĩ đại (một khái niệm triết học tương tự về thứ bậc trong vũ trụ, bao gồm cả thiên thần, con người động vật).
    • The celestial hierarchy is often seen as part of the great chain of being. (Thứ bậc thiên thần thường được xem một phần của chuỗi tồn tại vĩ đại.)